Kho từ › within

within

A1 giới từ
trong vòng
UK /wɪˈðɪn/ · US /wɪˈðɪn/
Inside a certain area or time limit.
I will finish within an hour.
→ Tôi sẽ hoàn thành trong vòng một giờ.
He arrived within an hour.→ Anh ấy đến trong vòng một giờ.
Đồng nghĩa
insideinside of
Trái nghĩa
outside
Collocations
within reachwithin limits
Họ từ
within (adv)
🎯 IELTS: Dùng 'within' để chỉ thời hạn trong IELTS.
Dùng chỉ giới hạn không gian hoặc thời gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...