within
/wɪˈðɪn/ A1
Nghĩa
trong vòng
giới từ
Định nghĩa · Inside a certain area or time limit.
“I will finish within an hour.”Tôi sẽ hoàn thành trong vòng một giờ.
“He arrived within an hour.”Anh ấy đến trong vòng một giờ.
Mẹo IELTS · Dùng 'within' để chỉ thời hạn trong IELTS.
Ghi chú · Dùng chỉ giới hạn không gian hoặc thời gian.