Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

states

/steɪts/ A1

Nghĩa

bang danh từ

Định nghĩa · A political division within a country.

“There are 50 states in the USA.”Có 50 bang ở Hoa Kỳ.

“Each state has its own laws.”Mỗi bang có luật riêng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'states' để chỉ sự phân chia chính trị trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ đơn vị hành chính trong nước.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...