Kho từ › states

states

A1 danh từ
bang
UK /steɪts/ · US /steɪts/
A political division within a country.
There are 50 states in the USA.
→ Có 50 bang ở Hoa Kỳ.
Each state has its own laws.→ Mỗi bang có luật riêng.
Đồng nghĩa
provinceregion
Collocations
state governmentstate lawstate capital
🎯 IELTS: Sử dụng 'states' để chỉ sự phân chia chính trị trong IELTS.
Dùng để chỉ đơn vị hành chính trong nước.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...