states
Nghĩa
Định nghĩa · A political division within a country.
“There are 50 states in the USA.”Có 50 bang ở Hoa Kỳ.
“Each state has its own laws.”Mỗi bang có luật riêng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'states' để chỉ sự phân chia chính trị trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ đơn vị hành chính trong nước.