Kho từ › themedia › A biased view

A biased view

B2 n.phr 📁 themedia IELTS
Một quan điểm thiếu công bằng
UK · US
A viewpoint that is unfair or one-sided.
The city citizens have criticized the newspapers for their biased views.
→ Những công dân ở thành phố đã chỉ trích tờ báo vì quan điểm thiếu công bằng của họ.
A biased view can distort the truth.→ Một quan điểm thiếu công bằng có thể bóp méo sự thật.
Đồng nghĩa
partial viewprejudiced perspective
Trái nghĩa
unbiased view
Collocations
biased opinionbiased reporting
🎯 IELTS: Tránh sử dụng quan điểm thiên lệch trong IELTS.
Cần xem xét nhiều góc độ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...