Kho từ › dvd

dvd

A1 danh từ
đĩa DVD
UK /ˌdiː.viːˈdiː/ · US /ˌdiː.viːˈdiː/
A digital disc for storing videos or data.
I watch a DVD at home.
→ Tôi xem một đĩa DVD ở nhà.
I watched a movie on DVD last night.→ Tôi đã xem một bộ phim trên đĩa DVD tối qua.
Đồng nghĩa
discvideo disc
Collocations
DVD playerDVD collectionbuy a DVD
🎯 IELTS: Có thể nhắc đến DVD khi nói về công nghệ giải trí.
DVD thường dùng để lưu trữ phim hoặc dữ liệu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...