Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dvd

/ˌdiː.viːˈdiː/ A1

Nghĩa

đĩa DVD danh từ

Định nghĩa · A digital disc for storing videos or data.

“I watch a DVD at home.”Tôi xem một đĩa DVD ở nhà.

“I watched a movie on DVD last night.”Tôi đã xem một bộ phim trên đĩa DVD tối qua.

Đồng nghĩa discvideo disc

Mẹo IELTS · Có thể nhắc đến DVD khi nói về công nghệ giải trí.

Ghi chú · DVD thường dùng để lưu trữ phim hoặc dữ liệu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...