Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shipping

/ˈʃɪp.ɪŋ/ A1

Nghĩa

vận chuyển danh từ

Định nghĩa · The process of transporting goods.

“Shipping is free today.”Vận chuyển miễn phí hôm nay.

“Shipping costs vary by distance.”Chi phí vận chuyển thay đổi theo khoảng cách.

Đồng nghĩa transportationdelivery

Mẹo IELTS · Dùng 'shipping' để mô tả quá trình trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong thương mại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...