shipping
Nghĩa
Định nghĩa · The process of transporting goods.
“Shipping is free today.”Vận chuyển miễn phí hôm nay.
“Shipping costs vary by distance.”Chi phí vận chuyển thay đổi theo khoảng cách.
Mẹo IELTS · Dùng 'shipping' để mô tả quá trình trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong thương mại.