Kho từ › reserved

reserved

A1 tính từ
đã đặt trước
UK /rɪˈzɜrvd/ · US /rɪˈzɜrvd/
Set aside for a particular purpose or person.
The table is reserved for us.
→ Bàn đã được đặt trước cho chúng tôi.
This table is reserved for us.→ Bàn này đã được đặt trước cho chúng tôi.
Đồng nghĩa
bookedtaken
Collocations
reserved seatreserved table
Họ từ
reserve (v)reservation (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'reserved' khi nói về đặt chỗ trong IELTS.
Tính từ này nghĩa 'đã đặt trước', không phải 'dè dặt'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...