EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› reserved
reserved
A1
tính từ
đã đặt trước
UK /rɪˈzɜrvd/
·
US /rɪˈzɜrvd/
Set aside for a particular purpose or person.
The table is reserved for us.
→ Bàn đã được đặt trước cho chúng tôi.
This table is reserved for us.
→ Bàn này đã được đặt trước cho chúng tôi.
Đồng nghĩa
booked
taken
Collocations
reserved seat
reserved table
Họ từ
reserve (v)
reservation (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'reserved' khi nói về đặt chỗ trong IELTS.
Tính từ này nghĩa 'đã đặt trước', không phải 'dè dặt'.
Có trong các bộ
📚
07. Tính cách
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 2
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...