reserved
Nghĩa
Định nghĩa · Set aside for a particular purpose or person.
“The table is reserved for us.”Bàn đã được đặt trước cho chúng tôi.
“This table is reserved for us.”Bàn này đã được đặt trước cho chúng tôi.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'reserved' khi nói về đặt chỗ trong IELTS.
Ghi chú · Tính từ này nghĩa 'đã đặt trước', không phải 'dè dặt'.