subject
/ˈsʌb.dʒekt/ A1
Nghĩa
chủ đề
danh từ
Định nghĩa · A topic or area of study or discussion.
“Math is my favorite subject.”Toán là môn học yêu thích của tôi.
“What is your favorite subject?”Môn học yêu thích của bạn là gì?
Cụm hay dùng
subject matterschool subjectchange the subject
Mẹo IELTS · Sử dụng 'subject' để thảo luận trong IELTS.
Ghi chú · Chủ đề, môn học; cũng là chủ ngữ trong ngữ pháp.