Kho từ › subject

subject

A1 danh từ
chủ đề
UK /ˈsʌb.dʒekt/ · US /ˈsʌb.dʒekt/
A topic or area of study or discussion.
Math is my favorite subject.
→ Toán là môn học yêu thích của tôi.
What is your favorite subject?→ Môn học yêu thích của bạn là gì?
Đồng nghĩa
topicthemefield
Collocations
subject matterschool subjectchange the subject
Họ từ
subjective (adj)subjectively (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'subject' để thảo luận trong IELTS.
Chủ đề, môn học; cũng là chủ ngữ trong ngữ pháp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...