Kho từ › between

between

A1 giới từ
giữa
UK /bɪˈtwiːn/ · US /bɪˈtwiːn/
In the space separating two things.
The cat is between the chairs.
→ Con mèo ở giữa hai cái ghế.
Choose between the two.→ Chọn giữa hai cái.
Đồng nghĩa
amongamid
Collocations
between you and mein between
Họ từ
in-between (adj/n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'between' để mô tả mối quan hệ trong bài nói.
Dùng cho 2 đối tượng; 'among' cho 3+.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...