Kho từ › between

between ID 875778 /bɪˈtwiːn/

A1 giới từ
giữa
The cat is between the chairs.
→ Con mèo ở giữa hai cái ghế.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...