Kho từ › based

based

A1 động từ
dựa trên
UK /beɪst/ · US /beɪst/
To be founded on something.
This story is based on a true event.
→ Câu chuyện này dựa trên một sự kiện có thật.
The theory is based on scientific research.→ Lý thuyết dựa trên nghiên cứu khoa học.
Đồng nghĩa
establishedgrounded
Collocations
based onbased inwell-based
🎯 IELTS: Sử dụng 'based' để chỉ nền tảng trong bài viết.
Dùng để chỉ nguồn gốc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...