Kho từ › o

o

A1 danh từ
chữ cái O
UK /oʊ/ · US /oʊ/
The fifteenth letter of the alphabet.
O is round.
→ O thì tròn.
The word 'orange' starts with the letter O.→ Từ 'orange' bắt đầu bằng chữ cái O.
Đồng nghĩa
lettercharacter
Collocations
letter OO shapeO sound
🎯 IELTS: Sử dụng chữ cái để nói về từ vựng trong IELTS.
Chữ O là một chữ cái trong bảng chữ cái.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...