Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

special

/ˈspeʃ.əl/ A1

Nghĩa

đặc biệt tính từ

Định nghĩa · Different from what is usual or normal; unique.

“This is a special day.”Hôm nay là một ngày đặc biệt.

“She has a special talent.”Cô ấy có tài năng đặc biệt.

Đồng nghĩa uniqueexceptional
Trái nghĩa ordinary

Mẹo IELTS · Sử dụng 'special' để nhấn mạnh trong IELTS.

Ghi chú · Không nhầm với 'especial' (ít dùng).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...