Kho từ › special

special

A1 tính từ
đặc biệt
UK /ˈspeʃ.əl/ · US /ˈspeʃ.əl/
Different from what is usual or normal; unique.
This is a special day.
→ Hôm nay là một ngày đặc biệt.
She has a special talent.→ Cô ấy có tài năng đặc biệt.
Đồng nghĩa
uniqueexceptional
Trái nghĩa
ordinary
Collocations
special offerspecial occasion
Họ từ
specially (adv)specialty (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'special' để nhấn mạnh trong IELTS.
Không nhầm với 'especial' (ít dùng).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...