Kho từ › index

index

A1 danh từ
chỉ số
UK /ˈɪn.deks/ · US /ˈɪn.deks/
A list or indicator of something.
The index shows the list.
→ Chỉ số cho thấy danh sách.
The index shows the stock market trends.→ Chỉ số cho thấy xu hướng thị trường chứng khoán.
Đồng nghĩa
indicatorlist
Collocations
price indexindex number
🎯 IELTS: Sử dụng 'index' để phân tích dữ liệu trong IELTS.
Dùng để chỉ chỉ số hoặc danh sách.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...