index
Nghĩa
Định nghĩa · A list or indicator of something.
“The index shows the list.”Mục lục cho thấy danh sách.
“The index shows the stock market trends.”Chỉ số cho thấy xu hướng thị trường chứng khoán.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'index' để phân tích dữ liệu trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ chỉ số hoặc danh sách.