Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

being

/ˈbiː.ɪŋ/ A1

Nghĩa

sự tồn tại danh từ

Định nghĩa · The state of existing or being alive.

“Being happy is important.”Việc hạnh phúc là quan trọng.

“Being happy is essential for a good life.”Sự tồn tại hạnh phúc là cần thiết cho một cuộc sống tốt.

Đồng nghĩa existencelife

Mẹo IELTS · Thảo luận về 'being' trong các chủ đề triết học trong IELTS.

Ghi chú · Sự tồn tại là khái niệm rộng lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...