Kho từ › being

being

A1 danh từ
sự tồn tại
UK /ˈbiː.ɪŋ/ · US /ˈbiː.ɪŋ/
The state of existing or being alive.
Being happy is important.
→ Sự tồn tại hạnh phúc là quan trọng.
Being happy is essential for a good life.→ Sự tồn tại hạnh phúc là cần thiết cho một cuộc sống tốt.
Đồng nghĩa
existencelife
Collocations
being humanbeing awarebeing present
🎯 IELTS: Thảo luận về 'being' trong các chủ đề triết học trong IELTS.
Sự tồn tại là khái niệm rộng lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...