Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

women

/ˈwɪm.ɪn/ A1

Nghĩa

phụ nữ danh từ

Định nghĩa · Adult female human beings.

“Women can do many things.”Phụ nữ có thể làm nhiều việc.

“Many women are leaders in their communities.”Nhiều phụ nữ là lãnh đạo trong cộng đồng của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh vai trò của phụ nữ.

Ghi chú · Dùng để chỉ nhóm người lớn tuổi nữ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...