Kho từ › much

much

A1 trạng từ
nhiều
UK /mʌtʃ/ · US /mʌtʃ/
A large amount or degree.
I love you very much.
→ Tôi yêu bạn rất nhiều.
How much does it cost?→ Nó giá bao nhiêu?
Đồng nghĩa
a lot ofplenty of
Trái nghĩa
little
Collocations
too muchas much as
Họ từ
more (det)most (det)
🎯 IELTS: Sử dụng 'much' để nhấn mạnh số lượng trong IELTS.
Dùng với danh từ không đếm được.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...