file
Nghĩa
Định nghĩa · A digital document or data storage unit.
“I saved the file.”Tôi đã lưu tập tin.
“Please attach the file.”Vui lòng đính kèm tập tin.
Mẹo IELTS · Nói về file khi thảo luận về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Tập tin, file máy tính