Kho từ › link

link

A1 danh từ
liên kết
UK /lɪŋk/ · US /lɪŋk/
A connection between two or more things.
Click the link to visit the site.
→ Nhấp vào liên kết để truy cập trang web.
There is a strong link between diet and health.→ Có một liên kết mạnh mẽ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
Đồng nghĩa
connectionrelation
Collocations
link tolink between
🎯 IELTS: Dùng 'link' để mô tả mối quan hệ trong IELTS.
Có thể là liên kết vật lý hoặc trừu tượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...