Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

link

/lɪŋk/ A1

Nghĩa

liên kết danh từ

Định nghĩa · A connection between two or more things.

“Click the link to visit the site.”Nhấp vào liên kết để truy cập trang web.

“There is a strong link between diet and health.”Có một liên kết mạnh mẽ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.

Đồng nghĩa connectionrelation
Cụm hay dùng link tolink between

Mẹo IELTS · Dùng 'link' để mô tả mối quan hệ trong IELTS.

Ghi chú · Có thể là liên kết vật lý hoặc trừu tượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...