Kho từ › case

case

A1 danh từ
trường hợp
UK /keɪs/ · US /keɪs/
A particular situation or example.
In this case, we will help.
→ Trong trường hợp này, chúng tôi sẽ giúp.
Put the documents in the case.→ Đặt tài liệu vào trong hộp.
Đồng nghĩa
instancecontainer
Collocations
in casecase study
🎯 IELTS: Sử dụng 'case' để đưa ra ví dụ trong IELTS.
Đa nghĩa: vừa chỉ tình huống, vừa chỉ vật chứa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...