Kho từ › pages

pages

A1 danh từ
các trang
UK /peɪdʒɪz/ · US /peɪdʒɪz/
Flat sheets of paper in a book or document.
There are many pages in the book.
→ Có nhiều trang trong cuốn sách.
I read three pages of the book yesterday.→ Tôi đã đọc ba trang của cuốn sách hôm qua.
Đồng nghĩa
sheetsleaves
Collocations
turn the pagespage numberpage layout
🎯 IELTS: Khi mô tả tài liệu, hãy nhắc đến số trang.
Thường dùng để chỉ nội dung trong sách.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...