without
/wɪˈðaʊt/ A1
Nghĩa
không có
giới từ
Định nghĩa · In the absence of something.
“I can't live without you.”Tôi không thể sống thiếu bạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'without' để nhấn mạnh sự thiếu sót trong bài viết.
Ghi chú · Giới từ, theo sau là danh từ hoặc V-ing.