Kho từ › without

without

A1 giới từ
không có
UK /wɪˈðaʊt/ · US /wɪˈðaʊt/
In the absence of something.
I can't live without you.
→ Tôi không thể sống thiếu bạn.
I can't live without you.→ Tôi không thể sống thiếu bạn.
Đồng nghĩa
lackingexcluding
Collocations
without doubtwithout fail
Họ từ
with (prep.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'without' để nhấn mạnh sự thiếu sót trong bài viết.
Giới từ, theo sau là danh từ hoặc V-ing.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...