north
/nɔrθ/ A1
Nghĩa
phía bắc
danh từ
Định nghĩa · The direction opposite to south.
“The north is cold.”Phía bắc thì lạnh.
“They traveled north.”Họ đã đi về phía bắc.
Mẹo IELTS · Dùng 'north' khi mô tả vị trí trong IELTS.
Ghi chú · Viết hoa khi là tên riêng (North Korea).