Kho từ › north

north

A1 danh từ
phía bắc
UK /nɔrθ/ · US /nɔrθ/
The direction opposite to south.
The north is cold.
→ Phía bắc thì lạnh.
They traveled north.→ Họ đã đi về phía bắc.
Đồng nghĩa
northern direction
Trái nghĩa
south
Collocations
north ofNorth America
Họ từ
northern (adj.)northward (adv.)
🎯 IELTS: Dùng 'north' khi mô tả vị trí trong IELTS.
Viết hoa khi là tên riêng (North Korea).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...