Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

media

/ˈmiːdiə/ A1

Nghĩa

truyền thông danh từ

Định nghĩa · The means of communication, like TV or internet.

“The media is important.”Truyền thông là quan trọng.

“Social media is popular.”Mạng xã hội rất phổ biến.

Đồng nghĩa pressnews
Cụm hay dùng mass mediamedia coverage

Mẹo IELTS · Dùng 'media' để thảo luận về thông tin trong IELTS.

Ghi chú · Số nhiều của 'medium', nhưng thường dùng như số ít.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...