board
/bɔːrd/ A1
Nghĩa
bảng
danh từ
Định nghĩa · A flat surface for writing or displaying information.
“Write your name on the board.”Viết tên của bạn lên bảng.
“The teacher wrote on the board.”Giáo viên viết lên bảng.
Cụm hay dùng
white boardboard gameon board
Mẹo IELTS · Sử dụng 'board' để mô tả nơi trình bày thông tin.
Ghi chú · Bảng viết, bảng mạch, hoặc hội đồng.