Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

board

/bɔːrd/ A1

Nghĩa

bảng danh từ

Định nghĩa · A flat surface for writing or displaying information.

“Write your name on the board.”Viết tên của bạn lên bảng.

“The teacher wrote on the board.”Giáo viên viết lên bảng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'board' để mô tả nơi trình bày thông tin.

Ghi chú · Bảng viết, bảng mạch, hoặc hội đồng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...