Kho từ › location

location

A1 danh từ
vị trí
UK /loʊˈkeɪʃən/ · US /loʊˈkeɪʃən/
A specific place or position.
What is your location?
→ Vị trí của bạn là gì?
We need to find a new location for the office.→ Chúng tôi cần tìm một địa điểm mới cho văn phòng.
Đồng nghĩa
placesite
Collocations
prime locationlocation tracking
Họ từ
locate (v)relocate (v)
🎯 IELTS: Thảo luận về 'location' trong các bài viết về du lịch.
Phân biệt với 'position' (vị trí chính xác hơn).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...