Kho từ › change

change

A1 động từ
thay đổi
UK /tʃeɪndʒ/ · US /tʃeɪndʒ/
To make something different from what it was.
I want to change my clothes.
→ Tôi muốn thay đổi quần áo.
Do you have change for a dollar?→ Bạn có tiền lẻ cho một đô la không?
Đồng nghĩa
altermodify
Trái nghĩa
remainstay
Collocations
change your mindchange of clothes
Họ từ
changeable (adj)exchange (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự phát triển trong bài viết.
Khi là danh từ, 'change' có nghĩa tiền lẻ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...