Kho từ › rate

rate

A1 động từ
đánh giá
UK /reɪt/ · US /reɪt/
To assess or evaluate something.
I rate this book five stars.
→ Tôi đánh giá cuốn sách này năm sao.
He drove at a steady rate.→ Anh ấy lái xe với tốc độ ổn định.
Đồng nghĩa
speedpercentage
Collocations
interest rateexchange rate
Họ từ
rating (n.)rate (v.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'rate' để thể hiện ý kiến trong IELTS.
Phân biệt 'rate' (tỷ lệ) và 'ratio' (tỉ số).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...