Kho từ › government

government

A1 danh từ
chính phủ
UK /ˈɡʌvərnmənt/ · US /ˈɡʌvərnmənt/
the group of people who govern a country
The government makes the laws.
→ Chính phủ ban hành các luật.
She works for the government.→ Cô ấy làm việc cho chính phủ.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
administrationauthority
Collocations
government officialgovernment policy
Họ từ
govern (v.)governor (n.)
🎯 IELTS: Nêu rõ vai trò của chính phủ trong các vấn đề xã hội.
Nhấn âm đầu, phát âm 'gʌv' chứ không phải 'gə'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...