Kho từ › return

return

A1 động từ
trở về
UK /rɪˈtɜrn/ · US /rɪˈtɜrn/
To go back to a place.
I will return home soon.
→ Tôi sẽ trở về nhà sớm.
I will return the book.→ Tôi sẽ trả lại cuốn sách.
Đồng nghĩa
come backgo back
Collocations
return homereturn policy
Họ từ
returnable (adj)return (n)
🎯 IELTS: Dùng 'return' để nói về việc quay lại trong bài nói.
Trở về hoặc trả lại hàng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...