department
/dɪˈpɑːrtmənt/ A1
Nghĩa
phòng ban
danh từ
Định nghĩa · A section of a larger organization.
“She works in the sales department.”Cô ấy làm việc ở phòng bán hàng.
“The marketing department is very busy.”Phòng marketing rất bận rộn.
Cụm hay dùng
human resources departmentsales department
Mẹo IELTS · Nêu rõ chức năng của phòng ban trong bài viết.
Ghi chú · Mỗi phòng ban có chức năng riêng.