Kho từ › still

still

A1 trạng từ
vẫn
UK /stɪl/ · US /stɪl/
Continuing to happen or exist.
I am still here.
→ Tôi vẫn ở đây.
I still love you.→ Anh vẫn yêu em.
Đồng nghĩa
yeteven now
Collocations
still waitingstill alive
Họ từ
stillness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'still' để nhấn mạnh sự kiên nhẫn trong bài nói.
Không nhầm với 'still' (tĩnh lặng).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...