still
/stɪl/ A1
Nghĩa
vẫn
trạng từ
Định nghĩa · Continuing to happen or exist.
“I am still here.”Tôi vẫn ở đây.
“I still love you.”Anh vẫn yêu em.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'still' để nhấn mạnh sự kiên nhẫn trong bài nói.
Ghi chú · Không nhầm với 'still' (tĩnh lặng).