money
/ˈmʌni/ A1
Nghĩa
tiền
danh từ
Định nghĩa · A medium of exchange for goods and services.
“I need some money.”Tôi cần một ít tiền.
“He doesn't have enough money.”Anh ấy không có đủ tiền.
Mẹo IELTS · Dùng 'money' để thảo luận về tài chính trong IELTS.
Ghi chú · Tiền nói chung, không đếm được.