Kho từ › listing

listing

A1 danh từ
danh sách
UK /ˈlɪstɪŋ/ · US /ˈlɪstɪŋ/
A list of items or names.
I have a listing of items.
→ Tôi có một danh sách các mục.
I made a listing of all my favorite books.→ Tôi đã tạo một danh sách tất cả các cuốn sách yêu thích.
Đồng nghĩa
cataloginventory
Collocations
listing priceproperty listingjob listing
🎯 IELTS: Sử dụng 'listing' để tổ chức thông tin trong IELTS.
Dùng để chỉ danh sách các mục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...