Kho từ › content

content

A1 danh từ
nội dung
UK /ˈkɒntɛnt/ · US /ˈkɒntɛnt/
The material or information contained in something.
The content is interesting.
→ Nội dung thì thú vị.
The content of the book was fascinating.→ Nội dung của cuốn sách rất hấp dẫn.
Đồng nghĩa
substancematerial
Collocations
content marketingonline contentcontent creation
🎯 IELTS: Sử dụng 'content' để mô tả thông tin trong bài viết.
Dùng để chỉ thông tin trong tài liệu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...