Kho từ › visit

visit

A1 động từ
thăm
UK /ˈvɪzɪt/ · US /ˈvɪzɪt/
to go to see a person or place
I will visit my friend.
→ Tôi sẽ thăm bạn của mình.
We will visit grandma.→ Chúng tôi sẽ thăm bà.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
call ondrop bysee
Collocations
visit a friendvisit a museumpay a visit
Họ từ
visitor (n)visitation (n)
🎯 IELTS: Mô tả chuyến thăm trong bài viết để tạo sự sinh động.
Thăm hỏi, tham quan nơi nào đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...