sale
/seɪl/ A1
Nghĩa
bán hàng
danh từ
Định nghĩa · The act of selling goods or services.
“There is a sale at the store.”Có một đợt bán hàng tại cửa hàng.
“The sale of the house was finalized yesterday.”Việc bán ngôi nhà đã được hoàn tất hôm qua.
Đồng nghĩa
transactiondeal
Cụm hay dùng
sales reportsales teamon sale
Mẹo IELTS · Sử dụng 'sale' để mô tả các giao dịch trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ hoạt động bán hàng.