Kho từ › process

process

A1 danh từ
quá trình
UK /ˈprɑːsɛs/ · US /ˈprɑːsɛs/
A series of actions or steps taken to achieve something.
The process is very simple.
→ Quá trình này rất đơn giản.
The process of learning a language takes time.→ Quá trình học một ngôn ngữ cần thời gian.
Đồng nghĩa
proceduremethod
Collocations
learning processproduction processprocess improvement
🎯 IELTS: Sử dụng 'process' để mô tả các bước trong bài viết.
Dùng để chỉ cách thức thực hiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...