Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

process

/ˈprɑːsɛs/ A1

Nghĩa

quá trình danh từ

Định nghĩa · A series of actions or steps taken to achieve something.

“The process is very simple.”Quá trình này rất đơn giản.

“The process of learning a language takes time.”Quá trình học một ngôn ngữ cần thời gian.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'process' để mô tả các bước trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ cách thức thực hiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...