Kho từ › credit

credit

A1 danh từ
tín dụng
UK /ˈkrɛdɪt/ · US /ˈkrɛdɪt/
A system for borrowing and lending money.
He has good credit at the bank.
→ Anh ấy có tín dụng tốt tại ngân hàng.
He applied for credit to buy a car.→ Anh ấy đã xin tín dụng để mua một chiếc xe.
Đồng nghĩa
loanfinancing
Collocations
credit cardcredit scorecredit limit
🎯 IELTS: Sử dụng 'credit' để nói về tài chính trong IELTS.
Dùng để chỉ khả năng vay tiền.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...