credit
/ˈkrɛdɪt/ A1
Nghĩa
tín dụng
danh từ
Định nghĩa · A system for borrowing and lending money.
“He has good credit at the bank.”Anh ấy có tín dụng tốt tại ngân hàng.
“He applied for credit to buy a car.”Anh ấy đã xin tín dụng để mua một chiếc xe.
Cụm hay dùng
credit cardcredit scorecredit limit
Mẹo IELTS · Sử dụng 'credit' để nói về tài chính trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ khả năng vay tiền.