Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advanced

/ədˈvænst/ A1

Nghĩa

nâng cao tính từ

Định nghĩa · Something that is very developed or complex.

“This is an advanced course.”Đây là một khóa học nâng cao.

“She took an advanced English class.”Cô ấy tham gia lớp tiếng Anh nâng cao.

Đồng nghĩa progressivehigh-level
Trái nghĩa basicsimple
Cấu tạoTừ 'advance' + hậu tố '-ed'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'advanced' để mô tả kỹ năng cao trong IELTS.

Ghi chú · Nâng cao, cao cấp; trái nghĩa với beginner.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...