Kho từ › advanced

advanced

A1 tính từ
nâng cao
UK /ədˈvænst/ · US /ədˈvænst/
Something that is very developed or complex.
This is an advanced course.
→ Đây là một khóa học nâng cao.
She took an advanced English class.→ Cô ấy tham gia lớp tiếng Anh nâng cao.
Cấu tạo
Từ 'advance' + hậu tố '-ed'.
Đồng nghĩa
progressivehigh-level
Trái nghĩa
basicsimple
Collocations
advanced technologyadvanced courseadvanced level
Họ từ
advance (v)advancement (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'advanced' để mô tả kỹ năng cao trong IELTS.
Nâng cao, cao cấp; trái nghĩa với beginner.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...