Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

note

/noʊt/ A1

Nghĩa

ghi chú danh từ

Định nghĩa · A written message or reminder.

“I wrote a note.”Tôi đã viết một ghi chú.

“Please take notes during the lecture.”Vui lòng ghi chú trong bài giảng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'note' để tổ chức ý tưởng trong IELTS.

Ghi chú · Ghi chú ngắn, không phải nốt nhạc (musical note).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...