note
/noʊt/ A1
Nghĩa
ghi chú
danh từ
Định nghĩa · A written message or reminder.
“I wrote a note.”Tôi đã viết một ghi chú.
“Please take notes during the lecture.”Vui lòng ghi chú trong bài giảng.
Đồng nghĩa
memoannotation
Cụm hay dùng
take notesleave a notenote pad
Họ từ
notable (adj)noted (adj)
Mẹo IELTS · Sử dụng 'note' để tổ chức ý tưởng trong IELTS.
Ghi chú · Ghi chú ngắn, không phải nốt nhạc (musical note).