Kho từ › note

note

A1 danh từ
ghi chú
UK /noʊt/ · US /noʊt/
A written message or reminder.
I wrote a note.
→ Tôi đã viết một ghi chú.
Please take notes during the lecture.→ Vui lòng ghi chú trong bài giảng.
Đồng nghĩa
memoannotation
Collocations
take notesleave a notenote pad
Họ từ
notable (adj)noted (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'note' để tổ chức ý tưởng trong IELTS.
Ghi chú ngắn, không phải nốt nhạc (musical note).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...