Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

table

/ˈteɪbəl/ A1

Nghĩa

bàn danh từ

Định nghĩa · A flat surface with legs used for eating or working.

“The table is round.”Cái bàn hình tròn.

“Please table the proposal.”Vui lòng trình bày đề xuất dưới dạng bảng.

Đồng nghĩa deskchart

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả không gian sống trong IELTS.

Ghi chú · Table là đồ nội thất, cũng là động từ 'trình bày bảng biểu'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...