table
/ˈteɪbəl/ A1
Nghĩa
bàn
danh từ
Định nghĩa · A flat surface with legs used for eating or working.
“The table is round.”Cái bàn hình tròn.
“Please table the proposal.”Vui lòng trình bày đề xuất dưới dạng bảng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả không gian sống trong IELTS.
Ghi chú · Table là đồ nội thất, cũng là động từ 'trình bày bảng biểu'.