Kho từ › really

really

A1 trạng từ
thực sự
UK /ˈrɪəli/ · US /ˈrɪəli/
Used to emphasize a statement or opinion.
I really like pizza.
→ Tôi thực sự thích pizza.
Is that really true?→ Điều đó có thực sự đúng không?
Đồng nghĩa
trulyvery
Collocations
really goodreally need
Họ từ
real (adj)reality (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự chân thành.
Nhấn mạnh tính từ hoặc động từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...