Kho từ › air

air

A1 danh từ
không khí
UK /ɛr/ · US /ɛr/
The invisible gas we breathe.
The air is fresh.
→ Không khí trong lành.
Open the window for some fresh air.→ Mở cửa sổ để lấy không khí trong lành.
Đồng nghĩa
atmospherebreeze
Collocations
fresh airair pollution
Họ từ
airy (adj)airless (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về môi trường trong IELTS.
Không khí, hỗn hợp khí vô hình bao quanh Trái Đất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...