Kho từ › provided

provided

A1 động từ
cung cấp
UK /prəˈvaɪ.dɪd/ · US /prəˈvaɪ.dɪd/
To give something to someone.
He provided help to his friend.
→ Anh ấy đã cung cấp sự giúp đỡ cho bạn mình.
The company provided training for new employees.→ Công ty đã cung cấp đào tạo cho nhân viên mới.
Đồng nghĩa
supplyoffer
Collocations
provide supportprovide informationprovide services
🎯 IELTS: Dùng 'provided' để nói về dịch vụ trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động cung cấp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...