provided
/prəˈvaɪ.dɪd/ A1
Nghĩa
cung cấp
động từ
Định nghĩa · To give something to someone.
“He provided help to his friend.”Anh ấy đã cung cấp sự giúp đỡ cho bạn mình.
“The company provided training for new employees.”Công ty đã cung cấp đào tạo cho nhân viên mới.
Cụm hay dùng
provide supportprovide informationprovide services
Mẹo IELTS · Dùng 'provided' để nói về dịch vụ trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động cung cấp.