Kho từ › tv

tv

A1 danh từ
ti vi
UK /tiːˈviː/ · US /tiːˈviː/
An electronic device for watching programs and movies.
I watch TV every evening.
→ Tôi xem ti vi mỗi buổi tối.
The TV is broken.→ Cái tivi bị hỏng.
Đồng nghĩa
televisiontelly
Collocations
watch TVTV show
Họ từ
television (n)TV (abbr)
🎯 IELTS: Nói về chương trình ti vi yêu thích trong phần Speaking.
Viết tắt của television; thường dùng trong đời sống hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...