Kho từ › staff

staff

A1 danh từ
nhân viên
UK /stæf/ · US /stæf/
A group of people working together.
The staff is very helpful.
→ Nhân viên rất hữu ích.
We need more staff.→ Chúng tôi cần thêm nhân viên.
Đồng nghĩa
employeespersonnel
Collocations
staff meetingstaff member
Họ từ
staffing (n)staffed (adj)
🎯 IELTS: Dùng 'staff' để nói về đội ngũ trong bài viết.
Danh từ tập hợp, có thể dùng số ít hoặc số nhiều.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...