Kho từ › again

again

A1 trạng từ
lần nữa
UK /əˈɡɛn/ · US /əˈɡɛn/
Once more; another time.
Please say it again.
→ Xin hãy nói lại lần nữa.
I will try again tomorrow.→ Tôi sẽ thử lại vào ngày mai.
Đồng nghĩa
once moreanew
Collocations
again and againnow and again
🎯 IELTS: Sử dụng 'again' để nhấn mạnh sự lặp lại trong IELTS.
Không nhầm với 'against' (chống lại).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...