Kho từ › users

users

A1 danh từ
người sử dụng
UK /ˈjuːzərz/ · US /ˈjuːzərz/
People who use a service or product.
The app has many users.
→ Ứng dụng có nhiều người sử dụng.
The app has millions of users worldwide.→ Ứng dụng có hàng triệu người sử dụng trên toàn thế giới.
Đồng nghĩa
consumersclients
Collocations
active usersuser experienceuser interface
🎯 IELTS: Dùng 'users' để thảo luận về đối tượng trong bài viết.
Dùng để chỉ người sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...