equipment
/ɪˈkwɪpmənt/ A1
Nghĩa
thiết bị
danh từ
Định nghĩa · Tools or machines used for a specific purpose.
“I need new equipment.”Tôi cần thiết bị mới.
“The lab has modern equipment.”Phòng thí nghiệm có thiết bị hiện đại.
Mẹo IELTS · Mô tả thiết bị trong bài nói về sở thích thể thao.
Ghi chú · Danh từ không đếm được, không có 'equipments'.