Kho từ › equipment

equipment

A1 danh từ
thiết bị
UK /ɪˈkwɪpmənt/ · US /ɪˈkwɪpmənt/
Tools or machines used for a specific purpose.
I need new equipment.
→ Tôi cần thiết bị mới.
The lab has modern equipment.→ Phòng thí nghiệm có thiết bị hiện đại.
Đồng nghĩa
gearapparatus
Collocations
office equipmentpiece of equipment
Họ từ
equip (v.)
🎯 IELTS: Mô tả thiết bị trong bài nói về sở thích thể thao.
Danh từ không đếm được, không có 'equipments'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...