Kho từ › above

above

A1 giới từ
trên
UK /əˈbʌv/ · US /əˈbʌv/
In a higher position than something else.
The picture is above the sofa.
→ Bức tranh ở trên ghế sofa.
The painting hangs above the fireplace.→ Bức tranh treo trên lò sưởi.
Đồng nghĩa
overon top of
Collocations
above averageabove sea levelabove expectations
🎯 IELTS: Dùng 'above' để mô tả vị trí trong bài viết.
Dùng để chỉ vị trí cao hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...