Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

above

/əˈbʌv/ A1

Nghĩa

trên giới từ

Định nghĩa · In a higher position than something else.

“The picture is above the sofa.”Bức tranh ở phía trên ghế sofa.

“The painting hangs above the fireplace.”Bức tranh treo trên lò sưởi.

Mẹo IELTS · Dùng 'above' để mô tả vị trí trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ vị trí cao hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...