above
/əˈbʌv/ A1
Nghĩa
trên
giới từ
Định nghĩa · In a higher position than something else.
“The picture is above the sofa.”Bức tranh ở phía trên ghế sofa.
“The painting hangs above the fireplace.”Bức tranh treo trên lò sưởi.
Cụm hay dùng
above averageabove sea levelabove expectations
Mẹo IELTS · Dùng 'above' để mô tả vị trí trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ vị trí cao hơn.