Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

age

/eɪdʒ/ A1

Nghĩa

tuổi danh từ

Định nghĩa · The length of time someone has lived.

“What is your age?”Tuổi của bạn là gì?

“We live in a digital age.”Chúng ta sống trong thời đại kỹ thuật số.

Đồng nghĩa yearsera
Cụm hay dùng at the age ofold age

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về dân số trong IELTS.

Ghi chú · Phân biệt 'age' (tuổi tác) và 'era' (thời đại lịch sử).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...