Kho từ › age

age

A1 danh từ
tuổi
UK /eɪdʒ/ · US /eɪdʒ/
The length of time someone has lived.
What is your age?
→ Tuổi của bạn là gì?
We live in a digital age.→ Chúng ta sống trong thời đại kỹ thuật số.
Đồng nghĩa
yearsera
Collocations
at the age ofold age
Họ từ
aging (n/adj)aged (adj)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về dân số trong IELTS.
Phân biệt 'age' (tuổi tác) và 'era' (thời đại lịch sử).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...