age
/eɪdʒ/ A1
Nghĩa
tuổi
danh từ
Định nghĩa · The length of time someone has lived.
“What is your age?”Tuổi của bạn là gì?
“We live in a digital age.”Chúng ta sống trong thời đại kỹ thuật số.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về dân số trong IELTS.
Ghi chú · Phân biệt 'age' (tuổi tác) và 'era' (thời đại lịch sử).